Đồng hồ mới (do An mua)
Đồng hồ, mua đã khá lâu,
The clock was bought quite long ago,
Nên nay hết chạy, hết màu trìa nướng!
So now it stopped running, all worn out!
Thay pile, làm đủ mọi đường
Changed the battery, tried every way
Đồng hồ vẫn chết, hết thương được rồi!
The clock still dead, no more can love it!
An đành, mua mới, tốt thôi!
An then bought a new one, all is well!
Giúp cha, giúp mẹ, đúng ngồi, hết lo
Helping father, helping mother, timely, no worries
Biết giờ, biết giấc ra trò
Knowing hours, knowing times properly
Biết trưa, chiều, tối, ăn no, ngủ liền
Knowing noon, afternoon, evening, eat full, sleep right away
Thế là vui sướng triền miên!
So there's joy without end!
Hiếu trung lễ nghĩa, ở hiền, quý thay!
Filial, loyal, courteous, kind — how precious!
Đồng hồ, mua đã khá lâu,
Nên nay hết chạy, hết màu trìa nướng!
Thay pile, làm đủ mọi đường
Đồng hồ vẫn chết, hết thương được rồi!
An đành, mua mới, tốt thôi!
Giúp cha, giúp mẹ, đúng ngồi, hết lo
Biết giờ, biết giấc ra trò
Biết trưa, chiều, tối, ăn no, ngủ liền
Thế là vui sướng triền miên!
Hiếu trung lễ nghĩa, ở hiền, quý thay!
← swipe to switch language →
marginalia
- otherarrow under title pointing left
uncertain readings
- trìa
